Sự thật và ưu điểm của phương pháp “Nhịn Ăn Gián Đoạn” trong y khoa

  23/08/2023       1212

Phương pháp nhịn ăn gián đoạn, còn được gọi là "chế độ ăn kiêng gián đoạn" hoặc "kế hoạch ăn kiêng 5:2", đã ngày càng thu hút sự quan tâm của cộng đồng y khoa và công chúng trong những năm gần đây. Phương pháp này tập trung vào việc thay đổi cách tiếp cận ăn uống để đạt được lợi ích cho sức khỏe.

Bài viết này sẽ trình bày về phương pháp nhịn ăn gián đoạn, cùng với các ưu điểm và hạn chế của nó trong ngữ cảnh y khoa.

Nguồn gốc của phương pháp nhịn ăn gián đoạn

Phương pháp nhịn ăn gián đoạn, còn được gọi là "kế hoạch ăn kiêng 5:2", có nguồn gốc từ nghiên cứu và công trình của nhà bác học Michael Mosley, một nhà báo và bác sĩ truyền hình người Anh. Ông Mosley đã tiến hành một loạt các nghiên cứu về ảnh hưởng của cách tiếp cận ăn uống và thời gian ăn uống đến sức khỏe.

Ông đã đặc biệt quan tâm đến khả năng nhịn ăn như một cách để kích thích cơ chế tự tái tạo của cơ thể (autophagy) và tác động tích cực đến sức kháng và sức khỏe tim mạch. Ông thực hiện thử nghiệm trên chính bản thân mình, và sau đó chia sẻ kết quả và phương pháp này trong cuốn sách "The Fast Diet: Lose Weight, Stay Healthy, and Live Longer with the Simple Secret of Intermittent Fasting", xuất bản năm 2013.

Sau khi cuốn sách của ông Mosley được công bố, phương pháp nhịn ăn gián đoạn đã trở nên phổ biến và thu hút sự quan tâm của cộng đồng y khoa và công chúng. Các nghiên cứu tiếp theo đã được tiến hành để xác minh và điều tra sâu hơn về ưu điểm và hạn chế của phương pháp này đối với sức khỏe con người.

Phương Pháp Nhịn Ăn Gián Đoạn: Định nghĩa và Cách Thực Hiện

Phương pháp nhịn ăn gián đoạn dựa trên việc tuân thủ một mô hình ăn kiêng trong đó bạn ăn một lượng hạn chế calo trong một số ngày cụ thể trong tuần, thường là 2 ngày không liên tiếp, và tiếp tục ăn theo cách bình thường trong các ngày còn lại. Trong những ngày nhịn ăn, lượng calo được giới hạn thường chỉ là 25-30% so với lượng calo bình thường mà bạn tiêu thụ.

Cách thực hiện:

1. Ngày ăn bình thường: Trong ngày này, bạn ăn theo thói quen ăn uống bình thường của mình, không có bất kỳ hạn chế đối với lượng calo.

2. Ngày nhịn ăn: Trong ngày này, bạn giới hạn lượng calo tiêu thụ xuống còn khoảng 500-600 calo. Thường là những nguyên liệu giàu chất dinh dưỡng và protein sẽ được ưa chuộng để duy trì sự bão hòa cảm giác no.

Ưu Điểm Của Phương Pháp Nhịn Ăn Gián Đoạn

1. Giảm cân hiệu quả: Phương pháp nhịn ăn gián đoạn có khả năng giúp bạn tiêu hao calo một cách hiệu quả và giảm cân mà không cần thay đổi quá nhiều thói quen ăn uống hàng ngày.

2. Cải thiện sức khỏe tim mạch: Nhiều nghiên cứu cho thấy phương pháp này có thể cải thiện chỉ số lipid máu và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

3. Tăng cường sức kháng: Nhịn ăn gián đoạn có thể kích thích cơ chế tái sinh và cải thiện sức kháng của cơ thể.

Hạn Chế Và Cảnh Báo

1. Khó khăn thực hiện: Việc tuân thủ lịch trình ăn kiêng có thể khá khó khăn đối với một số người, đặc biệt là những người có lối sống bận rộn.

2. Nguy cơ rối loạn ăn uống: Cách tiếp cận này có thể gây áp lực tinh thần và dẫn đến nguy cơ phát triển các rối loạn ăn uống, như lo âu ăn uống hoặc bulemia.

3. Không phù hợp cho mọi người: Phương pháp này không phải lựa chọn thích hợp cho những người có các tình trạng sức khỏe đặc biệt, như phụ nữ mang thai, người bị tiểu đường, bệnh nhân tim mạch nặng, v.v.

Các bằng chứng khoa học đã được chứng minh:

Có một số nghiên cứu khoa học đã được thực hiện để đánh giá hiệu quả của phương pháp nhịn ăn gián đoạn (kế hoạch ăn kiêng 5:2) đối với việc giảm cân và cải thiện sức khỏe. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số nghiên cứu có thể có phạm vi nhỏ hoặc không đủ thời gian theo dõi để đưa ra kết luận chính xác. Dưới đây là một số nghiên cứu tiêu biểu:

1. Nghiên cứu 1: The 5:2 Diet: Effects on Markers of Metabolic Syndrome and Inflammatory Biomarkers in Overweight/Obese Subjects

Năm: 2013

Nghiên cứu này được tiến hành trên những người béo phì và thừa cân.

Kết quả: Nghiên cứu cho thấy phương pháp nhịn ăn gián đoạn có thể cải thiện các chỉ số về hội chứng chuyển hóa và các chỉ số dấu hiệu viêm nhiễm trong nhóm thử nghiệm so với nhóm so sánh.

2. Nghiên cứu 2: Intermittent fasting interventions for the treatment of overweight and obesity in adults: a systematic review and meta-analysis

Năm: 2015

Đây là một bài đánh giá hệ thống về hiệu quả của các phương pháp nhịn ăn gián đoạn đối với việc giảm cân và cải thiện sức khỏe.

Kết quả: Bài đánh giá này cho thấy rằng phương pháp nhịn ăn gián đoạn có thể dẫn đến giảm cân và cải thiện các chỉ số sức khỏe, bao gồm cả sự cải thiện về đường huyết và lipid máu.

3. Nghiên cứu 3: Effects of intermittent fasting on body composition and clinical health markers in humans

Năm: 2017

Nghiên cứu này tiến hành trên người tình nguyện và theo dõi sự thay đổi về cơ thể và chỉ số sức khỏe sau một khoảng thời gian thực hiện phương pháp nhịn ăn gián đoạn.

Kết quả: Nghiên cứu cho thấy phương pháp nhịn ăn gián đoạn có thể dẫn đến giảm cân và cải thiện chỉ số sức khỏe như đường huyết và áp lực máu.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của phương pháp nhịn ăn gián đoạn có thể thay đổi tùy theo từng người và tình trạng sức khỏe cụ thể. Trước khi thực hiện bất kỳ phương pháp ăn kiêng nào, việc tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng là rất quan trọng để đảm bảo tính an toàn và phù hợp.

Kết Luận

Phương pháp nhịn ăn gián đoạn là một phương án thay thế hấp dẫn cho việc giảm cân và cải thiện sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, như với bất kỳ phương pháp ăn kiêng nào, việc thực hiện nên được thảo luận kỹ với chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ để đảm bảo tính phù hợp và an toàn dành cho cơ thể của mỗi người.

Nguồn tài liệu:

  1. Collier, R. (2013). Intermittent fasting: The science of going without. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3680567/
  2. Harvie, M. N., et al. (2010). The effects of intermittent or continuous energy restriction on weight loss and metabolic disease risk markers: a randomised trial in young overweight women. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3017674/
  3. Harvie, M. N., et al. (2016). Intermittent energy restriction induces changes in breast gene expression and systemic metabolism. https://breast-cancer-research.biomedcentral.com/articles/10.1186/s13058-016-0714-4
  4. Hatori, M., et al. (2012). Time restricted feeding without reducing caloric intake prevents metabolic diseases in mice fed a high fat diet. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3491655/
  5. Stratton, M. T., et al. (2020). Four weeks of time-restricted feeding combined with resistance training does not differentially influence measures of body composition, muscle performance, resting energy expenditure, and blood biomarkers. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC7231047/
  6. Varady, K. A., et al. (2013). Alternate day fasting for weight loss in normal weight and overweight subjects: a randomized controlled trial. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3833266/
  7. Vasim, I., et al. (2022). Intermittent fasting and metabolic health. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC8839325/

​​​​​​​Lưu ý rằng việc tham khảo các nguồn tài liệu trực tuyến là một phần quan trọng của việc tìm hiểu thông tin kiến thức chăm sóc sức khoẻ và sắc đẹp trước khi thực hiện. Tuy nhiên, việc tham khảo và thảo luận trực tiếp với Bác sĩ chuyên khoa là điều quan trọng nhất. Bác sĩ sẽ có kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn để cung cấp thông tin chi tiết và phù hợp với trường hợp cá nhân của bạn.